Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-591.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-534.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-303.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99B-033.89 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 69B-016.16 | - | Cà Mau | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 81B-028.88 | - | Gia Lai | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36K-302.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-528.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-214.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-672.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15B-056.50 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 88A-791.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-965.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-133.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-664.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37B-047.86 | - | Nghệ An | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 90B-014.10 | - | Hà Nam | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36C-553.99 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 65C-250.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 14D-030.03 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-855.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-111.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51N-137.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-333.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-114.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-621.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 90C-159.79 | - | Hà Nam | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 21A-232.33 | - | Yên Bái | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51N-093.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49C-394.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |