Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-699.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-390.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-333.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-227.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60K-700.70 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 72A-879.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 73C-198.19 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 62A-490.00 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-384.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-126.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37C-578.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-143.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 90A-297.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61B-044.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 17A-499.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-387.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 72A-881.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-999.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 17A-494.99 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-303.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 20A-876.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88B-024.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 27A-133.69 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 70A-612.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 70A-592.59 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 63A-338.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 79C-234.35 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 81A-477.00 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 72C-277.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 98C-383.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|