Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-295.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88A-791.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75A-392.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 72D-013.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 97C-050.05 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-514.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99A-851.51 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 84A-153.69 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-409.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 70C-216.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 95C-092.69 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 23A-165.99 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-074.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-555.78 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14K-044.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 34A-930.93 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 65A-526.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-145.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-374.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 81B-029.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 77A-367.69 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49D-018.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 98C-378.73 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-336.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 19A-726.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 83B-026.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 28D-011.22 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49A-750.57 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60K-629.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-032.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|