Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15B-056.78 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 68B-036.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75A-387.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 24B-022.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-434.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51B-713.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-506.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99C-333.23 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-172.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-520.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99C-343.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-033.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 93A-511.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-270.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-329.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 68B-035.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 34B-044.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-264.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-140.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37C-571.75 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 48B-014.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49C-390.93 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36C-571.75 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 66A-307.07 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 98C-384.83 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 15K-493.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49C-394.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 89A-543.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-129.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88C-319.78 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|