Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-087.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 72A-866.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 79B-046.46 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-259.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 98A-892.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36D-030.03 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14K-004.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-904.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-120.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36C-576.75 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-278.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37C-584.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 43A-946.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 26A-245.89 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60K-641.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36C-547.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 34A-927.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75C-164.65 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49A-748.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 22A-273.72 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-324.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99A-857.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 62D-015.10 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 20A-893.94 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 69A-170.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 47A-845.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 92A-448.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88C-322.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-451.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 48B-015.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|