Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-404.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 26A-246.79 | - | Sơn La | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-874.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-931.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15C-481.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-243.43 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-546.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 79A-594.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 69A-171.17 | - | Cà Mau | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29D-638.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 86C-210.11 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-524.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-207.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 19A-721.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43C-323.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 62C-218.68 | - | Long An | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-502.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-790.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 67C-197.39 | - | An Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 34A-937.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51N-000.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 66C-185.81 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51N-031.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 92A-448.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-872.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-099.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 20C-310.89 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36K-253.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 77C-262.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 48B-014.01 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |