Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-234.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-281.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 93A-512.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 49C-393.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-078.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 34A-970.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79B-047.04 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14K-037.38 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-073.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51N-084.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 21C-111.33 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37K-527.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-065.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 75B-029.69 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-241.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 49C-397.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 18A-503.33 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37K-506.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61K-545.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 65B-025.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 78D-009.09 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-637.36 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 18A-503.50 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15C-490.91 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 34A-954.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-313.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-098.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 24A-317.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-254.54 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-088.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|