Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-465.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98C-397.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36C-575.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-371.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 92C-261.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 72A-862.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 66C-189.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36C-561.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-345.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-090.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 73C-193.93 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 21A-228.69 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 34A-955.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14K-012.10 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-918.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 72A-875.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-255.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-460.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 83D-009.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 22B-017.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60C-791.91 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 88A-811.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51N-101.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99C-338.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-445.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 64D-008.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51E-348.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 65A-530.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 17A-503.03 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-159.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|