Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-328.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-432.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-272.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-644.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-256.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14K-040.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 48A-258.69 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-911.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 22A-269.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 47A-844.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 75A-401.40 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 93A-520.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 95B-017.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98C-375.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 28B-017.71 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 48C-120.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 17A-499.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 64C-140.40 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37K-535.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 66D-015.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79A-593.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 95A-141.89 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 21A-225.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61K-566.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 81C-292.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 66A-309.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15C-486.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 62D-015.16 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 23B-011.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14C-453.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|