Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-245.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 93D-009.09 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-293.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14C-462.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 62A-474.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 27D-008.09 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-036.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 24D-010.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 75D-011.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15C-483.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 65A-519.95 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-294.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-271.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-954.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 34C-441.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-394.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-489.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-880.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-987.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 20C-314.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51N-155.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 43A-958.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 66C-188.81 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 84A-148.69 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61C-643.34 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79A-570.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 68A-380.08 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 70B-037.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 90A-292.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-198.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|