Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-904.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 98A-864.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 38D-021.39 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 29/11/2024 - 08:30 |
| 51M-176.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 99A-864.89 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 89A-563.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 63D-013.88 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 29/11/2024 - 08:30 |
| 51N-137.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 88B-023.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 29/11/2024 - 08:30 |
| 70C-219.93 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 98A-864.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 37K-515.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 78C-128.89 | - | Phú Yên | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 79A-583.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 15K-464.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 36K-289.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 64C-134.99 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 88A-813.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 19A-721.72 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 60K-622.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 30M-315.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 26C-165.79 | - | Sơn La | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 65C-257.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 62C-222.01 | - | Long An | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 93A-506.05 | - | Bình Phước | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 79A-587.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 49C-394.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 70A-605.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 37K-503.05 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 15K-490.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |