Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-642.64 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 35A-483.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37K-554.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 97B-019.10 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 21C-113.11 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98B-047.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14B-052.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 72A-858.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-310.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51N-064.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79A-582.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51N-146.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 18A-502.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-682.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 75A-394.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 86A-333.25 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14C-454.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 65C-248.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-874.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37B-049.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-045.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-130.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 89C-354.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 38A-703.04 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 20A-905.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 66A-307.69 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 97B-017.01 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 68D-009.90 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 68C-178.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 12A-265.39 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|