Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21B-011.77 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 34C-426.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 34A-861.16 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 74B-013.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 88A-764.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 64A-203.03 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37K-455.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-273.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 89A-517.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 63A-311.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98C-363.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 88A-777.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 47A-794.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-354.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 20A-827.28 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 49A-732.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-892.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-756.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 88A-774.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 49B-029.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-138.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-240.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-025.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-166.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51E-322.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 22A-263.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-801.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-306.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 92A-427.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 20A-830.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|