Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-516.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 93A-501.89 | - | Bình Phước | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 34A-873.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 35A-452.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 30L-792.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 19A-713.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 37K-426.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 93A-504.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 63A-323.32 | - | Tiền Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 43A-912.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 98A-803.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 79A-548.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 36K-157.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 99A-827.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 28A-249.99 | - | Hòa Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 34A-888.13 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 18C-167.39 | - | Nam Định | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 18A-467.64 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 12A-253.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 66B-022.66 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 29/11/2024 - 08:30 |
| 38A-661.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 60K-578.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 17A-490.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 62A-459.79 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 78A-212.13 | - | Phú Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 51B-603.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 29/11/2024 - 08:30 |
| 37K-391.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 15K-372.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 68A-356.99 | - | Kiên Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 99A-830.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |