Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-400.40 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15B-051.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 65A-513.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 72A-835.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 71A-209.09 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 62C-213.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 34A-894.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 89A-497.49 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-260.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-021.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 43A-920.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-347.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 17B-027.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14A-974.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 62A-457.99 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 19B-025.25 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 17A-481.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-845.48 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 47A-765.76 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 72A-833.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 38A-654.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79A-546.64 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99A-846.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 70A-561.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-612.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29D-621.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-175.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-192.92 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37K-423.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61K-458.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|