Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-339.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 30L-568.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 61K-475.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 60C-736.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 89A-518.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 75B-026.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 29/11/2024 - 08:30 |
| 37K-467.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 61K-512.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 36C-515.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 29K-274.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 99A-808.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 47A-811.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 65C-236.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 75A-372.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 71A-206.60 | - | Bến Tre | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 30L-864.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 97A-093.55 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 29K-299.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 60K-608.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 48C-113.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 51L-725.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 30L-712.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 61K-458.45 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 35A-462.64 | - | Ninh Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 30L-694.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 34A-909.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 14A-953.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 78A-208.80 | - | Phú Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 75A-382.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 79A-562.55 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |