Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-446.69 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 60K-605.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 34A-884.44 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 62A-455.11 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 74C-135.89 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 74A-274.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 79A-547.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 98A-835.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 77D-005.55 | - | Bình Định | Xe tải van | 29/11/2024 - 08:30 |
| 61K-492.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 47A-810.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 69A-165.99 | - | Cà Mau | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 24B-017.69 | - | Lào Cai | Xe Khách | 29/11/2024 - 08:30 |
| 20C-298.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 37K-478.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 23A-156.99 | - | Hà Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 65A-510.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 99C-328.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 29K-277.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 20B-032.69 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 29/11/2024 - 08:30 |
| 30L-856.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 51L-638.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 30L-608.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 61C-595.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 15K-344.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 12A-256.89 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 43A-925.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 34A-890.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 51L-655.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 49C-378.78 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |