Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-935.36 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 35A-475.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 68A-365.58 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-189.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36C-562.62 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 99A-866.58 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 38A-682.96 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43A-950.29 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 89A-535.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43A-953.18 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60K-636.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51L-962.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-062.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 19C-275.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51L-982.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 34B-044.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 14B-053.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51L-939.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 47A-821.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 29K-341.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43A-957.16 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 94D-006.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 86B-027.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61C-632.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 15K-476.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60K-682.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 20C-317.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 12A-269.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 24D-012.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-154.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|