Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78A-219.97 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 81C-291.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 47B-045.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 34A-957.75 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 86C-211.55 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-209.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 22A-272.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 28C-121.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 49A-751.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 37B-046.90 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 38C-244.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-577.75 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36K-243.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 99A-888.46 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36C-561.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 15K-436.63 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51L-999.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-559.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 84B-023.24 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-033.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61C-642.24 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 66A-314.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60K-631.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 90A-296.60 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60C-772.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-567.53 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 72A-849.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36K-269.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 24A-319.78 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 37K-553.09 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|