Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-596.63 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43A-951.63 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 89A-539.83 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 49A-756.65 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-268.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 49C-388.85 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 98A-862.19 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-596.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 34A-953.28 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-183.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36K-234.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-012.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 84C-129.18 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 23B-012.65 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 34A-965.19 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-386.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36C-558.19 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36K-281.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-061.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-566.95 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 65C-262.26 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-169.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60K-662.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-255.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51L-928.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-247.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 20A-893.96 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 19A-755.65 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43A-969.38 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 72C-280.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|