Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 77A-358.15 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-955.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-968.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-118.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-152.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 38C-244.45 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 66C-188.28 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-562.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 98A-889.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89A-538.36 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65D-012.26 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-280.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-662.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37C-576.67 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-928.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 81C-289.63 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-158.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 86A-329.98 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-286.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-935.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 20A-889.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37C-596.19 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-898.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-296.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-345.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61C-629.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.43 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-795.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89C-345.25 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-190.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|