Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66C-191.36 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-260.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-225.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89A-567.25 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37K-556.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 74A-281.35 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 38A-695.56 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-156.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-626.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 75A-392.35 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-965.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72C-271.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 21A-226.29 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-797.83 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 20A-897.18 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-286.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-158.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-166.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 27C-077.99 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 83A-198.16 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-939.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-121.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-159.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-651.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-118.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 81A-453.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-122.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60C-781.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-128.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-192.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|