Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-961.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 61K-596.63 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 88A-825.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 37C-568.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 36K-293.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 76A-332.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-208.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 99A-880.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-395.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60C-785.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 98C-389.25 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 43A-979.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60K-672.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51L-899.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 43A-960.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 37K-533.83 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 71A-216.83 | - | Bến Tre | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-399.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-336.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-285.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 14C-469.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51N-036.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-162.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 76C-181.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 65C-261.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60K-626.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 43A-967.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 36C-558.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 72A-869.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 84C-129.19 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |