Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-859.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 37K-516.85 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 37K-544.47 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51N-039.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 49A-768.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-326.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 15K-481.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 48A-259.18 | - | Đắk Nông | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60K-663.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 72A-871.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 34A-966.59 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 23C-091.56 | - | Hà Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60K-658.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-167.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51L-922.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 78A-216.58 | - | Phú Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-377.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-285.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 83D-011.15 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 35A-475.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-231.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-362.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 89A-567.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 43C-318.56 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 47A-838.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-281.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 73A-382.16 | - | Quảng Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 28A-259.35 | - | Hòa Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 98A-908.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 68C-183.16 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |