Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-168.65 | - | Sơn La | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-381.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-286.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51L-995.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-211.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 37C-581.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 25D-009.29 | - | Lai Châu | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-253.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 79A-578.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 67D-011.15 | - | An Giang | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51N-079.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 67A-328.95 | - | An Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 34A-961.15 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-043.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-322.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 14K-042.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 23A-171.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 82A-165.05 | - | Kon Tum | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 15K-508.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-318.21 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29D-637.05 | - | Hà Nội | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 48B-016.08 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 98A-901.50 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 38A-682.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51L-921.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 37D-047.69 | - | Nghệ An | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-129.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 19A-733.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 88A-814.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 67C-195.55 | - | An Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |