Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-593.21 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47A-825.45 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-475.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 19A-743.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-624.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-234.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 20C-312.74 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 26D-013.46 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89C-350.59 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72A-872.87 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51E-349.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-120.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 62D-017.89 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43C-317.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 79A-595.07 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89A-537.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-103.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-563.92 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14K-032.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-085.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-183.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 79B-046.04 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47C-411.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-557.65 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34A-964.55 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 24A-319.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92C-260.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 95B-017.39 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-567.02 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|