Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 11D-012.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-681.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-336.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-292.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-137.41 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 71C-135.51 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 73B-020.60 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-282.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 62D-015.79 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 79C-230.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 22A-278.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47C-401.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-989.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-247.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-150.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.02 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72A-850.85 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-388.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-079.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-580.81 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 18A-497.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 67B-030.89 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43A-950.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-470.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-162.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 82B-021.20 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 62A-477.37 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51B-715.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 70A-589.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14K-024.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|