Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63C-233.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-239.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 66A-314.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 18A-502.02 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47A-842.48 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65A-520.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60B-079.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-361.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36D-030.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 78B-021.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-116.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-327.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 23D-009.99 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 78A-218.11 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 82A-159.15 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 77C-261.69 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14C-450.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 66C-185.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 78A-218.81 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-574.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-826.81 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-193.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-094.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 24C-170.99 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36K-252.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-105.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-282.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92C-263.95 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-171.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|