Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-557.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 76A-331.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 90A-292.11 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-372.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-961.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 12C-140.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-558.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-092.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-381.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65C-253.53 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 67A-345.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-016.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-406.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 27A-134.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-449.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37K-518.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 73A-380.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 49B-032.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65C-275.75 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-979.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-157.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 97C-050.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 97C-052.52 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88B-021.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34A-945.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 22A-277.22 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 49A-771.17 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-560.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 93A-518.31 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 78D-008.08 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|