Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-169.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 73D-012.28 | - | Quảng Bình | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 78C-128.79 | - | Phú Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 36K-234.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 66C-188.58 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 24B-022.11 | - | Lào Cai | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 77C-263.36 | - | Bình Định | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-351.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-471.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 90A-293.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-362.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-402.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-296.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 27B-017.01 | - | Điện Biên | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 88B-021.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 47A-845.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60K-636.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 23C-090.86 | - | Hà Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 21C-113.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-402.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 26B-022.23 | - | Sơn La | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 36K-278.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 76B-029.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 15K-446.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 49A-761.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-044.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60K-629.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51N-125.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-230.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-278.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |