Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-301.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89A-560.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-031.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-145.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14K-044.48 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 20A-885.20 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-397.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60D-023.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 98C-387.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 84C-124.89 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47D-024.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-212.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43A-949.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-134.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-089.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-091.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-689.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72A-858.59 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-598.30 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-443.34 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-077.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-081.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-098.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 20A-900.12 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 38A-703.07 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-191.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-800.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 90A-302.22 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43C-316.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 26A-235.36 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|