Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78A-222.34 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-361.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-050.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 95A-143.69 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14B-054.55 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-814.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 68A-368.33 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36K-231.07 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-799.42 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-661.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-136.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 81C-290.12 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 17B-029.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15C-485.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-490.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 76C-178.17 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-649.10 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-064.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-803.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-457.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-119.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37C-572.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37K-572.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 73A-379.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-789.73 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-811.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34A-931.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-099.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-504.04 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-680.81 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|