Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29D-635.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-048.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 24B-019.94 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-200.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 64A-205.06 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14K-019.73 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-075.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-346.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-320.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 67C-193.99 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37C-582.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-797.42 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60B-078.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 49C-387.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-467.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 25D-009.05 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-434.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-543.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34A-919.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-282.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 12C-141.61 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-366.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-206.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-029.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36K-251.05 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-074.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-292.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-918.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-646.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 21A-232.65 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|