Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-838.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 36K-305.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 36C-560.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 74C-149.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 79A-590.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 19C-266.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-057.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 77D-007.37 | - | Bình Định | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51N-037.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 61K-526.60 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 17A-500.00 | - | Thái Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 89A-540.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51E-346.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-378.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 47A-814.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-119.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-148.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 43B-065.79 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-454.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 98C-376.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 26A-245.69 | - | Sơn La | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 61K-572.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 68A-371.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-032.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 99A-865.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 12C-144.77 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-340.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-188.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 37K-549.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 62A-472.68 | - | Long An | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |