Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-176.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-115.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-076.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-060.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-079.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 28A-269.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34A-945.54 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 99A-881.93 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-520.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 67A-344.07 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 71D-008.69 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 62A-474.47 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72A-882.78 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 77A-359.78 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 74A-281.89 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 23A-166.44 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 19A-725.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-368.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-237.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37C-571.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-271.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-140.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43C-317.15 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60C-787.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92B-038.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 79A-595.51 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 77A-367.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-431.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-035.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-151.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|