Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-339.96 | - | Tiền Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 94B-016.69 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51L-991.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 77A-363.88 | - | Bình Định | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 65C-270.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-106.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 47A-852.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-123.43 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 84D-005.14 | - | Trà Vinh | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 47C-416.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 61K-555.18 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 15K-435.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 36C-551.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 90A-297.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 37K-486.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 28A-271.03 | - | Hòa Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 85A-148.85 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 68A-369.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 61C-611.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 36K-274.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 61K-565.43 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 98A-879.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 37K-547.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60K-629.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 82A-159.25 | - | Kon Tum | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-365.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 23A-169.18 | - | Hà Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 28C-124.25 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 19A-753.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 99C-337.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |