Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-823.32 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 81C-294.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47A-853.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-494.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 24C-171.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 82B-020.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-231.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88D-024.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34A-955.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37K-501.50 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 71C-138.96 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 24A-317.13 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-252.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-048.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-088.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 67C-193.95 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-476.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 35A-471.99 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 85C-086.08 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-402.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34A-946.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15C-489.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-816.81 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-939.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72A-877.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 99C-332.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 49C-390.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14K-023.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-619.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-943.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|