Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-522.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 19A-723.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 93A-507.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-268.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14A-992.25 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-185.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 20A-894.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 20A-899.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-254.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47C-398.59 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 71D-008.09 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-819.18 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61C-633.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-671.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-358.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-286.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 90A-300.11 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-193.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 97B-016.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-917.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-386.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-069.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-936.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 66C-187.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 22A-272.72 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-198.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-265.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 21B-014.41 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-812.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-473.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|