Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-596.67 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 75A-391.23 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14K-031.61 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.31 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 98A-861.34 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-989.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-002.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-433.32 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-232.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 70D-012.16 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 64D-007.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-185.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 62A-475.75 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 99A-883.59 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 67A-340.39 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-181.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 99A-895.16 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 11A-136.95 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 65D-010.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37K-519.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-978.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 72B-047.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-165.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-466.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-961.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 72C-281.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-228.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 99C-332.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 69C-109.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 74C-148.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|