Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-269.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-289.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 28C-122.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 65A-529.25 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 14K-000.18 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-998.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 88A-817.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-093.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-186.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60C-758.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 75B-030.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 92B-040.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 68A-368.56 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 14K-013.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 98C-383.65 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-061.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-255.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 76A-331.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 28A-265.65 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 64A-211.18 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 17A-509.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-344.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36C-572.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 70C-219.95 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 77A-369.61 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 88C-318.18 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-940.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-956.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 26D-016.65 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 88A-793.28 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|