Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-398.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-133.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 98A-904.90 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 34D-041.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-237.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-169.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37C-573.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20C-320.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-243.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-164.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 67A-344.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 86D-007.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89A-555.24 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 43A-974.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 99A-863.50 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15D-054.87 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15B-056.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-938.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 83C-132.89 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-128.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 65B-026.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 19A-757.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60K-658.90 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 97B-018.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-420.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 47A-838.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 34C-444.56 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 34B-044.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 63A-326.89 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 19A-720.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|