Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-193.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 37C-597.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 34C-433.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 14B-054.86 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 61K-597.11 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 38C-246.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 38A-680.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 26A-238.00 | - | Sơn La | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 60K-684.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 75A-391.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 71D-007.68 | - | Bến Tre | Xe tải van | 28/11/2024 - 14:15 |
| 70A-585.55 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 61K-580.81 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 60C-776.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-395.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-206.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-259.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 98A-873.37 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 73C-191.92 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 81C-283.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51M-098.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 98A-910.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-188.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 49B-035.86 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51L-969.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 37K-487.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 78B-021.99 | - | Phú Yên | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 98A-912.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 93A-505.67 | - | Bình Phước | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 15K-464.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |