Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-247.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 17A-510.51 | - | Thái Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 98C-381.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 60K-691.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-120.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 60K-682.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 67B-031.11 | - | An Giang | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 24B-020.89 | - | Lào Cai | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 64C-138.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51M-160.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 61K-595.12 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51M-188.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 24D-013.31 | - | Lào Cai | Xe tải van | 28/11/2024 - 14:15 |
| 28A-263.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 18C-177.66 | - | Nam Định | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 19C-274.47 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 17C-222.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-408.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 36K-287.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51N-000.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 37K-531.97 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-333.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51L-929.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-291.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-096.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 27B-015.39 | - | Điện Biên | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51M-186.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 26A-243.68 | - | Sơn La | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 26D-014.68 | - | Sơn La | Xe tải van | 28/11/2024 - 14:15 |
| 89A-557.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |