Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-060.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-216.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89B-028.29 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 24C-168.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61C-621.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 79A-569.04 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15C-489.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 93A-506.27 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37C-570.91 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 98A-888.45 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-285.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 14K-028.78 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-162.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 17A-511.77 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-114.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 78D-009.00 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-277.52 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-434.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 63A-339.21 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-246.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 98C-389.74 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 68D-008.76 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-364.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 69C-107.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-242.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 66C-188.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-590.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-372.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61C-623.23 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-992.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|