Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-611.12 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-428.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51N-054.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 19A-721.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 62A-474.88 | - | Long An | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 14K-028.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 60C-779.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 66A-311.50 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-065.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51N-104.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 26A-242.66 | - | Sơn La | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 61K-563.07 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 47A-813.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-362.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 22B-018.18 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 86C-213.30 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-465.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 35B-022.86 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 77C-266.64 | - | Bình Định | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-101.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 90C-159.96 | - | Hà Nam | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51L-964.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 14C-463.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 61K-553.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 70A-594.90 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 28C-123.69 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 89C-345.82 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 37C-575.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 34A-943.34 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-452.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |