Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-459.59 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60D-022.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-443.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-049.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 11B-015.99 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-911.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 99B-033.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 14B-056.23 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 43A-956.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 23A-170.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61D-025.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-404.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-241.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 78B-019.94 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-195.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-318.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20A-873.73 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-181.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89C-346.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 62C-220.02 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 48A-250.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29B-658.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61B-045.40 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-247.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 71A-219.21 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89A-549.31 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-073.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 28A-265.97 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-111.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-171.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|