Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-325.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-256.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 28A-264.55 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37K-518.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 38A-706.60 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 88A-816.58 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-280.82 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-252.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-937.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 19A-745.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 34C-434.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 70C-218.18 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-253.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36C-570.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 38A-693.94 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-345.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-228.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-991.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15K-463.45 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 90B-012.92 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 14K-008.12 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 67A-336.87 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-999.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-133.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60C-781.23 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-396.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89A-567.01 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 67D-012.31 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 74D-012.91 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 79A-592.62 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|