Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-479.26 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-269.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20C-315.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-116.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89C-358.36 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 26A-242.00 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 21A-228.96 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60K-695.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 72C-281.19 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 72A-857.98 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-165.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-168.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36C-562.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 72A-866.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37K-568.25 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 75C-161.56 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-285.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 88A-798.85 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-262.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-185.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37K-532.98 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-937.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-081.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 47A-836.82 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 78C-126.78 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 70A-588.82 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-377.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-355.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 73C-192.34 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 23A-171.23 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|