Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-513.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 48C-118.81 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 61K-529.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-234.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 81C-287.78 | - | Gia Lai | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-389.31 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-053.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 89A-551.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 47A-847.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 49A-777.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-415.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 77A-371.17 | - | Bình Định | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 61C-629.89 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-069.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51L-985.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-216.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 20A-902.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 34C-444.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 38A-699.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 99A-890.91 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 84C-125.21 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 68A-374.22 | - | Kiên Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-293.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 49A-749.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 49A-760.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 67A-342.89 | - | An Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 78D-009.66 | - | Phú Yên | Xe tải van | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-169.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 48C-121.69 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51L-999.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |