Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-560.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-073.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-162.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-212.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-276.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29D-641.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 14C-465.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-038.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-247.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 47A-836.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-647.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 18C-175.75 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79C-234.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-096.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 68D-006.99 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 36K-271.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 65A-531.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-452.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 98B-046.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 17D-014.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 66A-311.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-340.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-394.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34A-928.29 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 35C-181.18 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 49A-761.62 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-427.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 19A-754.75 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88A-829.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 89A-545.45 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|